sở cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều hằng mong muốn, nguyện vọng tha thiết: "Sở cầu" chỉ những điều mà bản thân luôn khao khát, mong mỏi đạt được.
- Động từ (cổ ngữ):
- Mong muốn, ước ao: Trong văn ngôn cổ, "sở cầu" còn được dùng như một động từ để diễn tả hành động mong cầu, ước nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã đạt được sở cầu của cả đời mình. (Anh ấy đã đạt được điều mong muốn suốt đời của mình.)
- Mong rằng mọi sở cầu của bạn đều thành hiện thực. (Mong rằng mọi điều bạn mong muốn đều trở thành sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Như ý sở cầu": Mọi điều mong muốn đều được toại nguyện, được như ý.
- Chúc bạn một năm mới vạn sự như ý, trăm sở cầu đều được đáp ứng.
- "Toại sở cầu": Thỏa mãn, đạt được những điều mong muốn.
- Sau bao nỗ lực, cuối cùng cô ấy cũng toại sở cầu.
Biến thể và từ gần giống
- Ước nguyện (danh từ): Điều ước, nguyện vọng.
- Khát vọng (danh từ): Mong muốn mãnh liệt, tha thiết hướng tới một điều lớn lao.
- Hoài bão (danh từ): Ước mơ, chí hướng lớn lao muốn thực hiện trong đời.
Từ đồng nghĩa
- Nguyện vọng: Ý muốn, điều mong ước.
- Mong ước: Điều mong muốn, ước ao.
- Tâm nguyện: Điều mong muốn trong lòng, thường mang sắc thái trang trọng.
Lưu ý sử dụng
- "Sở cầu" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh có tính chất ước nguyện, chúc tụng.
- Từ này ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "mong muốn", "ước muốn" hoặc "nguyện vọng".
- d. (hoặc đg.). (cũ). Điều hằng mong muốn cho mình. Toại sở cầu. Như ý sở cầu*.